Thẩm duyệt PCCC

Chi phí thẩm duyệt thiết kế PCCC nhà xưởng 2026: Bảng giá chi tiết

Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng gồm 3 nhóm: lệ phí nhà nước theo Thông tư 02/2024/TT-BCA, chi phí thiết kế hệ thống và chi phí tư vấn lập hồ sơ. Bài viết cung cấp bảng giá tham khảo 2026 cho nhà xưởng từ 500m² đến trên 5.000m² tại Chơn Thành, Bình Phước.

13 phút đọcẢnh Ban Biên tập VietSafeBan Biên tập VietSafe
Chi phí thẩm duyệt thiết kế PCCC nhà xưởng 2026: Bảng giá chi tiết

Nhiều chủ nhà xưởng tại KCN Minh Hưng, Chơn Thành và các cụm công nghiệp Đồng Xoài bắt đầu tìm hiểu chi phí thẩm duyệt PCCC trước khi gọi báo giá thiết kế — đây là hướng đi đúng. Nắm được cấu trúc chi phí từ đầu giúp bạn so sánh báo giá chính xác, tránh bị "báo giá thiếu" rồi phát sinh sau, và chủ động lên kế hoạch tài chính trước khi khởi công. Bài này phân tích từng khoản chi phí, kèm bảng tham khảo 2026 theo quy mô nhà xưởng.

Mục lục


Chi phí thẩm duyệt PCCC gồm những khoản nào?

Sai lầm phổ biến nhất của chủ đầu tư là hỏi "chi phí thẩm duyệt PCCC bao nhiêu" nhưng thực ra trong đầu chỉ nghĩ đến một khoản, trong khi thực tế có ba khoản hoàn toàn khác nhau về bản chất và người nhận thanh toán.

Khoản 1 — Lệ phí nhà nước: Nộp trực tiếp cho Cơ quan Cảnh sát PCCC (Công an tỉnh) khi nộp hồ sơ thẩm duyệt thiết kế. Mức phí quy định tại Thông tư 02/2024/TT-BCA của Bộ Công an. Khoản này cố định theo quy mô công trình, không thương lượng.

Khoản 2 — Chi phí thiết kế hệ thống PCCC: Trả cho đơn vị tư vấn thiết kế để lập bản vẽ kỹ thuật, thuyết minh tính toán và dự toán hệ thống PCCC — tài liệu bắt buộc trong hồ sơ thẩm duyệt. Đây thường là khoản lớn nhất, chiếm 70–80% tổng chi phí.

Khoản 3 — Chi phí tư vấn lập và theo dõi hồ sơ: Trả cho đơn vị dịch vụ đảm nhận toàn bộ thủ tục hành chính, bao gồm soạn hồ sơ đề nghị thẩm duyệt, nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và xử lý yêu cầu bổ sung. Một số đơn vị gộp khoản 2 và khoản 3 vào một gói dịch vụ "trọn gói A-Z".

Ba khoản này có thể do cùng một đơn vị hoặc nhiều đơn vị khác nhau thực hiện. Khi so sánh báo giá, hãy xác nhận rõ báo giá bao gồm khoản nào và loại trừ khoản nào.

Để hiểu rõ quy trình thẩm duyệt PCCC từ đầu đến cuối, xem bài Quy trình thẩm duyệt PCCC 7 bước. Để biết loại công trình nào thuộc diện bắt buộc thẩm duyệt, xem bài Công trình bắt buộc thẩm duyệt PCCC.


Lệ phí thẩm duyệt theo Thông tư 02/2024/TT-BCA

Thông tư 02/2024/TT-BCA của Bộ Công an quy định mức thu lệ phí thẩm duyệt thiết kế về phòng cháy và chữa cháy. Mức phí tính theo một trong hai căn cứ: tổng diện tích xây dựng hoặc tổng vốn đầu tư công trình — áp dụng căn cứ nào cho mức phí cao hơn.

Bảng dưới đây là mức tham khảo cho nhà xưởng, kho công nghiệp — nhóm công trình phổ biến nhất tại KCN Chơn Thành, KCN Minh Hưng và các cụm công nghiệp Bình Phước:

Quy mô công trình Lệ phí tham khảo Ghi chú
Dưới 500m² (trường hợp đặc biệt) 500.000 – 1.000.000 đồng Ít gặp, chủ yếu công trình nguy hiểm cháy nổ
500m² – dưới 1.000m² 1.000.000 – 3.000.000 đồng Nhà xưởng nhỏ, kho phụ trợ
1.000m² – dưới 2.000m² 3.000.000 – 6.000.000 đồng Xưởng sản xuất phổ biến
2.000m² – dưới 5.000m² 6.000.000 – 12.000.000 đồng Nhà xưởng trung bình
5.000m² – dưới 10.000m² 12.000.000 – 20.000.000 đồng Kho lớn, xưởng nhiều span
Từ 10.000m² trở lên 20.000.000 đồng trở lên Tính theo tỷ lệ vốn đầu tư

Lưu ý quan trọng: Mức phí trên là tham khảo chung. Mức thực tế phụ thuộc vào kết quả thẩm định từng hồ sơ cụ thể và có thể thay đổi theo hướng dẫn mới từ Bộ Công an. Kỹ sư tư vấn sẽ tính toán chính xác khi có đủ thông tin công trình.

Nguồn văn bản gốc: thuvienphapluat.vn


Chi phí thiết kế hệ thống PCCC nhà xưởng

Đây là khoản chi phí lớn nhất và có biến động rộng nhất tùy theo quy mô, công năng và mức độ phức tạp của hệ thống.

Theo Nghị định 50/2024/NĐ-CP, hồ sơ thẩm duyệt bắt buộc phải có bản vẽ thiết kế kỹ thuật và thuyết minh tính toán do tổ chức có chứng chỉ hành nghề PCCC thực hiện. Không thể dùng bản vẽ không có chứng chỉ — cơ quan thẩm duyệt sẽ trả hồ sơ ngay.

Bảng giá thị trường tham khảo năm 2026, áp dụng cho nhà xưởng sản xuất thông thường (không phải kho hóa chất hay công trình đặc thù):

Diện tích nhà xưởng Chi phí thiết kế tham khảo Hạng mục thường bao gồm
500m² – 1.000m² 30.000.000 – 60.000.000 đồng Báo cháy, bình chữa cháy, họng nước
1.000m² – 3.000m² 60.000.000 – 150.000.000 đồng Báo cháy, sprinkler hoặc họng nước, bình ABC
3.000m² – 5.000m² 150.000.000 – 280.000.000 đồng Báo cháy tự động, sprinkler, hệ thống hút khói, nước chữa cháy
Trên 5.000m² 280.000.000 đồng trở lên Hệ thống tích hợp đầy đủ, tùy hạng mục đặc thù

Giá thiết kế trên chưa bao gồm chi phí thi công lắp đặt thiết bị thực tế. Đây chỉ là phí lập bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật để nộp thẩm duyệt.

Khi nhà xưởng có hệ thống đặc thù như chữa cháy khí FM-200, CO2, hay khí trơ Novec 1230 cho phòng máy chủ hoặc kho hàng đặc biệt — chi phí thiết kế tăng thêm 30–50% so với mức trên.


Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thẩm duyệt

Hiểu được 6 yếu tố này giúp bạn dự đoán chi phí thực tế trước khi gặp nhà thầu, tránh bị báo giá cách xa thực tế.

1. Diện tích và số tầng: Yếu tố quan trọng nhất. Nhà xưởng một tầng 3.000m² đơn giản hơn nhiều so với kho 2 tầng 2.000m² vì phải tính toán thêm tải trọng hệ thống, lối thoát hiểm và phân vùng cháy theo chiều đứng.

2. Công năng và mức độ nguy hiểm cháy nổ: QCVN 06:2022/BXD phân loại công trình theo nguy hiểm cháy từ nhóm A (nguy hiểm cao nhất: hóa chất dễ cháy, sơn, dung môi) đến nhóm Đ (vật liệu không cháy). Nhóm A–B yêu cầu hệ thống phức tạp hơn, chi phí thiết kế cao hơn 40–80% so với nhóm D–Đ cùng diện tích.

3. Loại hệ thống chữa cháy chính: Hệ thống sprinkler tự động yêu cầu bản vẽ tính toán thủy lực chi tiết hơn hệ thống chữa cháy bằng vòi nước thông thường. Hệ thống khí đặc thù (FM-200, CO2, Novec) cần chuyên gia riêng và thường chỉ một số đơn vị có đủ năng lực thiết kế.

4. Vị trí công trình và khoảng cách khảo sát: Nhà xưởng tại KCN Minh Hưng Chơn Thành, KCN Becamex Bình Phước, cụm CN Đồng Phú hay khu vực Hớn Quản — khoảng cách di chuyển khảo sát thực địa ảnh hưởng đến chi phí dịch vụ, đặc biệt khi cần đến khảo sát nhiều lần.

5. Hồ sơ hiện có và bản vẽ kiến trúc: Nếu chủ đầu tư đã có sẵn bản vẽ kiến trúc chi tiết và đầy đủ, đơn vị thiết kế PCCC tiết kiệm được thời gian đo đạc và vẽ lại mặt bằng. Không có bản vẽ kiến trúc, chi phí khảo sát có thể tăng thêm 5–15 triệu đồng.

6. Số lần phải chỉnh sửa hồ sơ: Hồ sơ bị cơ quan thẩm duyệt yêu cầu chỉnh sửa 1–2 lần là bình thường. Nếu hợp đồng không bao gồm phí chỉnh sửa sau lần nộp đầu, mỗi lần chỉnh thêm có thể phát sinh 5–20 triệu đồng — đây là nguồn gốc của nhiều tranh chấp chi phí phát sinh sau.


So sánh chi phí: tự lập hồ sơ vs thuê tư vấn trọn gói

Tiêu chí Tự lập hồ sơ Thuê tư vấn trọn gói
Chi phí dịch vụ tư vấn 0 đồng 10.000.000 – 30.000.000 đồng
Chi phí thiết kế kỹ thuật Vẫn phải thuê (bắt buộc theo NĐ 50/2024) Đã bao gồm trong gói
Thời gian hoàn thành 3–6 tháng (thường bị trả hồ sơ 1–3 lần) 30–45 ngày (đơn vị có kinh nghiệm)
Rủi ro phát sinh phí Cao — tự xử lý khi bị yêu cầu bổ sung Thấp — đơn vị cam kết theo hợp đồng
Yêu cầu về người phụ trách Cần 1 người theo dõi thủ tục liên tục Không cần — đơn vị tư vấn xử lý
Trách nhiệm pháp lý Chủ đầu tư tự chịu trách nhiệm về hồ sơ Đơn vị tư vấn chịu trách nhiệm thiết kế
Phù hợp với Doanh nghiệp có bộ phận kỹ thuật nội bộ và kinh nghiệm PCCC Doanh nghiệp cần tiến độ nhanh, không muốn phân tâm vào thủ tục

Thực tế tại Chơn Thành và các KCN Bình Phước: chi phí tiết kiệm được từ việc tự làm hồ sơ thường bị bù đắp bởi thời gian chờ đợi (mỗi tháng chậm khai trương = doanh thu bị mất) và chi phí chỉnh sửa hồ sơ không được tính trước. Với nhà xưởng quy mô từ 1.000m² trở lên, thuê tư vấn trọn gói thường có hiệu quả kinh tế tốt hơn.


Lưu ý khi nhận báo giá thẩm duyệt PCCC

Có 5 dấu hiệu cảnh báo trong báo giá mà chủ đầu tư cần kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng.

Cảnh báo 1 — Báo giá thiếu khoản lệ phí nhà nước: Một số đơn vị báo giá chỉ bao gồm phí dịch vụ, không bao gồm lệ phí nộp cho Công an tỉnh. Khoản này 2–20 triệu đồng tùy quy mô, hoàn toàn không nhỏ. Hỏi thẳng: "Báo giá này đã bao gồm lệ phí nộp cơ quan thẩm duyệt chưa?"

Cảnh báo 2 — Không có điều khoản chỉnh sửa hồ sơ: Hồ sơ thẩm duyệt PCCC bị cơ quan yêu cầu bổ sung hoặc chỉnh sửa là điều bình thường. Nếu hợp đồng không quy định số lần chỉnh sửa được bao gồm, mỗi lần chỉnh thêm bạn phải trả thêm tiền. Yêu cầu hợp đồng ghi rõ: "Bao gồm tối đa X lần bổ sung, chỉnh sửa theo yêu cầu của cơ quan thẩm duyệt."

Cảnh báo 3 — Thời gian cam kết quá ngắn hoặc không có cam kết: Thẩm duyệt PCCC theo quy định 20 ngày làm việc (Điều 15 Nghị định 50/2024/NĐ-CP), nhưng thực tế thường kéo dài 45–90 ngày khi hồ sơ phải chỉnh sửa. Đơn vị tư vấn nên cam kết thời gian cụ thể, không chỉ nói "sẽ cố gắng nhanh nhất".

Cảnh báo 4 — Không xem chứng chỉ hành nghề: Theo Nghị định 50/2024/NĐ-CP, tổ chức tư vấn thiết kế PCCC phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động dịch vụ PCCC do Cục Cảnh sát PCCC và cứu nạn cứu hộ cấp, và ít nhất 1 kỹ sư có chứng chỉ hành nghề còn hiệu lực. Yêu cầu xem bản sao chứng chỉ trước khi ký hợp đồng — đây là quyền của bạn.

Cảnh báo 5 — Không có điều khoản hoàn tiền khi hồ sơ bị từ chối: Trường hợp hiếm gặp nhưng có xảy ra: hồ sơ bị cơ quan thẩm duyệt từ chối toàn bộ do lỗi thiết kế nghiêm trọng. Hỏi rõ trách nhiệm của đơn vị tư vấn trong trường hợp này.

Xem thêm checklist đầy đủ về hồ sơ thẩm duyệt PCCC nhà xưởng tại bài Hồ sơ thẩm duyệt PCCC nhà xưởng: Checklist đầy đủ 2026. Đội kỹ sư VietSafe tại khu vực Chơn Thành sẵn sàng rà soát báo giá hiện có của bạn trước khi ký — không phát sinh phí tư vấn ban đầu, gọi 0986.79.69.79 để đặt lịch.


Câu hỏi thường gặp

Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng gồm những khoản nào?

Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng gồm 3 khoản chính: (1) lệ phí nhà nước nộp cho cơ quan Cảnh sát PCCC theo Thông tư 02/2024/TT-BCA, (2) chi phí thiết kế hệ thống PCCC do đơn vị tư vấn lập bản vẽ, (3) chi phí dịch vụ lập và theo dõi hồ sơ thẩm duyệt. Ba khoản này hoàn toàn độc lập, không thể thay thế nhau.

Lệ phí thẩm duyệt PCCC nhà nước là bao nhiêu?

Theo Thông tư 02/2024/TT-BCA, lệ phí thẩm duyệt thiết kế PCCC tính theo diện tích hoặc tổng vốn đầu tư công trình. Với nhà xưởng phổ biến 1.000–5.000m², lệ phí thường dao động 3–12 triệu đồng. Đây là khoản nộp trực tiếp cho Công an tỉnh, không phải cho đơn vị tư vấn.

Nhà xưởng 1.000m² tại Chơn Thành mất bao nhiêu tiền để thẩm duyệt PCCC?

Nhà xưởng 1.000m² tại Chơn Thành cần ước tính: lệ phí nhà nước khoảng 3–5 triệu đồng, chi phí thiết kế hệ thống PCCC 60–90 triệu đồng, chi phí tư vấn hồ sơ 10–20 triệu đồng. Tổng tham khảo: 73–115 triệu đồng, tùy mức độ phức tạp và công năng nhà xưởng.

Có thể tự lập hồ sơ thẩm duyệt PCCC để tiết kiệm chi phí không?

Chủ đầu tư có thể tự chuẩn bị một số giấy tờ hành chính, nhưng bản vẽ thiết kế kỹ thuật và thuyết minh tính toán bắt buộc phải do tổ chức có chứng chỉ hành nghề PCCC thực hiện. Tỷ lệ hồ sơ tự chuẩn bị bị trả về bổ sung rất cao, thường kéo dài tiến độ thêm 1–3 tháng và phát sinh chi phí chỉnh sửa.

Yếu tố nào làm tăng chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng?

Năm yếu tố chính làm tăng chi phí: (1) diện tích lớn hoặc nhiều tầng, (2) công năng nguy hiểm như kho hóa chất, sơn, dung môi, (3) hệ thống đặc thù như sprinkler, khí FM-200, khí trơ CO2, (4) vị trí xa trung tâm cần kỹ sư di chuyển khảo sát, (5) hồ sơ thiết kế phải chỉnh sửa nhiều lần do yêu cầu từ cơ quan thẩm duyệt.

Thuê trọn gói tư vấn thẩm duyệt PCCC có lợi gì so với tự làm?

Thuê trọn gói giúp: rút ngắn thời gian từ 3–6 tháng xuống còn 30–45 ngày, đảm bảo hồ sơ đúng ngay từ lần nộp đầu, tránh phí phát sinh khi bị yêu cầu chỉnh sửa, và đơn vị tư vấn chịu trách nhiệm pháp lý về tính chính xác của thiết kế. Chi phí dịch vụ thường bù đắp bằng tiết kiệm thời gian và rủi ro phạt vi phạm.

Khi nhận báo giá thẩm duyệt PCCC cần kiểm tra những gì?

Cần kiểm tra 5 điểm: (1) báo giá có bao gồm phí chỉnh sửa hồ sơ lần 2–3 không, (2) lệ phí nhà nước có tách riêng hay gộp vào, (3) thời gian cam kết hoàn thành là bao nhiêu ngày, (4) đơn vị có chứng chỉ hành nghề PCCC còn hiệu lực không, (5) hợp đồng có điều khoản hoàn tiền nếu hồ sơ bị từ chối không.


Kết luận

Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng không phải một con số duy nhất — mà là tổng hợp của lệ phí nhà nước (theo Thông tư 02/2024/TT-BCA), chi phí thiết kế hệ thống (chiếm phần lớn nhất, dao động 30–280 triệu đồng tùy quy mô từ 500m² đến trên 5.000m²), và chi phí dịch vụ tư vấn hồ sơ.

Hiểu đúng cấu trúc ba khoản này giúp bạn so sánh báo giá đúng cách, phát hiện báo giá thiếu khoản trước khi ký hợp đồng, và lên kế hoạch tài chính sát thực tế hơn. Nhà xưởng trên 1.000m² theo quy định tại Phụ lục V Nghị định 50/2024/NĐ-CP thuộc diện bắt buộc thẩm duyệt — không có lựa chọn bỏ qua.

Đội kỹ sư VietSafe Chi nhánh Bình Phước có thể cung cấp báo giá chi tiết và minh bạch theo 3 khoản trên cho nhà xưởng cụ thể của bạn. Gọi trực tiếp 0986.79.69.79 hoặc nhắn Zalo zalo.me/0983860114 để được kỹ sư tư vấn trong ngày — không phát sinh phí tư vấn ban đầu.

Xem thêm dịch vụ tư vấn thẩm duyệt PCCC đầy đủ tại trang dịch vụ thẩm duyệt PCCC.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về Thẩm duyệt PCCC

Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng gồm những khoản nào?
Chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng gồm 3 khoản chính: (1) lệ phí nhà nước nộp cho cơ quan Cảnh sát PCCC theo Thông tư 02/2024/TT-BCA, (2) chi phí thiết kế hệ thống PCCC do đơn vị tư vấn lập bản vẽ, (3) chi phí dịch vụ lập và theo dõi hồ sơ thẩm duyệt. Ba khoản này hoàn toàn độc lập, không thể thay thế nhau.
Lệ phí thẩm duyệt PCCC nhà nước là bao nhiêu?
Theo Thông tư 02/2024/TT-BCA, lệ phí thẩm duyệt thiết kế PCCC tính theo diện tích hoặc tổng vốn đầu tư công trình. Với nhà xưởng phổ biến 1.000–5.000m², lệ phí thường dao động 2–15 triệu đồng. Đây là khoản nộp trực tiếp cho Công an tỉnh, không phải cho đơn vị tư vấn.
Nhà xưởng 1.000m² tại Chơn Thành mất bao nhiêu tiền để thẩm duyệt PCCC?
Nhà xưởng 1.000m² tại Chơn Thành cần ước tính: lệ phí nhà nước khoảng 3–5 triệu đồng, chi phí thiết kế hệ thống PCCC 60–90 triệu đồng, chi phí tư vấn hồ sơ 10–20 triệu đồng. Tổng tham khảo: 73–115 triệu đồng, tùy mức độ phức tạp và công năng nhà xưởng.
Có thể tự lập hồ sơ thẩm duyệt PCCC để tiết kiệm chi phí không?
Chủ đầu tư có thể tự chuẩn bị một số giấy tờ hành chính, nhưng bản vẽ thiết kế kỹ thuật và thuyết minh tính toán bắt buộc phải do tổ chức có chứng chỉ hành nghề PCCC thực hiện. Tỷ lệ hồ sơ tự chuẩn bị bị trả về bổ sung rất cao, thường kéo dài tiến độ thêm 1–3 tháng và phát sinh chi phí chỉnh sửa.
Yếu tố nào làm tăng chi phí thẩm duyệt PCCC nhà xưởng?
Năm yếu tố chính làm tăng chi phí: (1) diện tích lớn hoặc nhiều tầng, (2) công năng nguy hiểm như kho hóa chất, sơn, dung môi, (3) hệ thống đặc thù như sprinkler, khí FM-200, khí trơ CO2, (4) vị trí xa trung tâm cần kỹ sư di chuyển khảo sát, (5) hồ sơ thiết kế phải chỉnh sửa nhiều lần do yêu cầu từ cơ quan thẩm duyệt.
Thuê trọn gói tư vấn thẩm duyệt PCCC có lợi gì so với tự làm?
Thuê trọn gói giúp: rút ngắn thời gian từ 3–6 tháng xuống còn 30–45 ngày, đảm bảo hồ sơ đúng ngay từ lần nộp đầu, tránh phí phát sinh khi bị yêu cầu chỉnh sửa, và đơn vị tư vấn chịu trách nhiệm pháp lý về tính chính xác của thiết kế. Chi phí dịch vụ thường bù đắp bằng tiết kiệm thời gian và rủi ro phạt vi phạm.
Khi nhận báo giá thẩm duyệt PCCC cần kiểm tra những gì?
Cần kiểm tra 5 điểm: (1) báo giá có bao gồm phí chỉnh sửa hồ sơ lần 2–3 không, (2) lệ phí nhà nước có tách riêng hay gộp vào, (3) thời gian cam kết hoàn thành là bao nhiêu ngày, (4) đơn vị có chứng chỉ hành nghề PCCC còn hiệu lực không, (5) hợp đồng có điều khoản hoàn tiền nếu hồ sơ bị từ chối không.
Ảnh Ban Biên tập VietSafe
Về tác giả

Ban Biên tập VietSafe

Đội ngũ kỹ thuật & biên tập VietSafe Chi nhánh Bình Phước

Ban Biên tập VietSafe Chi nhánh Bình Phước là đội ngũ kỹ sư PCCC, kỹ sư xây dựng và chuyên gia thẩm duyệt làm việc trực tiếp tại Khu phố Minh Thành 1, Phường Chơn Thành. Mọi bài viết được biên soạn từ kinh nghiệm thực chiến tại các KCN Minh Hưng, Becamex Bình Phước, Chơn Thành I/II/III và rà soát kỹ thuật trước khi xuất bản. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác, cập nhật theo pháp luật Việt Nam (Luật PCCC 2024, Nghị định 50/2024/NĐ-CP, QCVN 06:2022/BXD) cho doanh nghiệp đang vận hành hoặc chuẩn bị đầu tư tại vùng Bình Phước cũ.

  • Tổng công ty VietSafe có 17 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực PCCC
  • 100+ dự án PCCC tại các KCN Bình Phước, Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM
  • Đội kỹ sư có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ PCCC do Bộ Công an cấp
  • Thành viên Hiệp hội Phòng cháy Chữa cháy Việt Nam
Xem thêm bài về Thẩm duyệt PCCCTất cả tin tức

Cần tư vấn về Thẩm duyệt PCCC?

Kỹ sư VietSafe tư vấn miễn phí — gọi hotline hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ trong ngày.

Gọi 0986.79.69.79Zalo tư vấnBáo giá