Tại nhiều nhà xưởng trong KCN Chơn Thành và Đồng Phú, đội PCCC cơ sở tồn tại trên giấy tờ: có danh sách 10 tên, có con dấu phê duyệt, nhưng khi hỏi bất kỳ thành viên nào "bình chữa cháy để ở đâu, cách sử dụng ra sao" — câu trả lời là im lặng. Đây không phải lỗi của nhân viên. Đây là kết quả của việc thành lập đội để đối phó kiểm tra, không phải để ứng phó cháy thực.
Bài viết này phân tích đầy đủ yêu cầu pháp luật về đội PCCC cơ sở theo Luật PCCC 2024, Nghị định 50/2024/NĐ-CP và Thông tư 149/2020/TT-BCA: cơ sở nào bắt buộc thành lập, cơ cấu tổ chức, số lượng tối thiểu, tiêu chí tuyển chọn, nhiệm vụ cụ thể và chế độ phụ cấp. Đây là tài liệu để chủ doanh nghiệp xây dựng đội PCCC có thực lực, không chỉ có hồ sơ.
Mục lục
- Đội PCCC cơ sở là gì? Khác đội PCCC chuyên nghiệp?
- Cơ sở nào bắt buộc thành lập đội PCCC cơ sở?
- Cơ cấu tổ chức đội PCCC cơ sở
- Số lượng thành viên tối thiểu
- Yêu cầu tuyển chọn thành viên
- Nhiệm vụ và trách nhiệm của đội PCCC cơ sở
- Chế độ phụ cấp cho đội PCCC cơ sở
- Đào tạo và huấn luyện đội PCCC cơ sở
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Đội PCCC cơ sở là gì? Khác đội PCCC chuyên nghiệp?
Điều 30 Luật Phòng cháy và chữa cháy (sửa đổi 2024) định nghĩa đội PCCC cơ sở là tổ chức quần chúng được thành lập tại các cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ, có nhiệm vụ thực hiện các hoạt động phòng cháy và chữa cháy ban đầu tại chỗ.
Nói đơn giản hơn: đội PCCC cơ sở gồm chính các nhân viên, công nhân tại cơ sở đó, được phân công kiêm nhiệm nhiệm vụ phòng cháy. Họ không phải lực lượng chuyên nghiệp toàn thời gian — họ vẫn làm công việc chính, nhưng trong tình huống cháy, họ là tuyến đầu ứng phó trước khi Cảnh sát PCCC đến nơi.
Sự khác biệt so với đội PCCC chuyên nghiệp nằm ở ba điểm:
- Biên chế: Đội cơ sở gồm nhân viên kiêm nhiệm; đội chuyên nghiệp là Cảnh sát PCCC nhà nước, toàn thời gian.
- Trang bị: Đội cơ sở dùng thiết bị PCCC tại chỗ của cơ sở (bình chữa cháy, vòi rồng tường, hệ thống sprinkler); đội chuyên nghiệp có xe chữa cháy, thiết bị cứu nạn cứu hộ chuyên dụng.
- Phạm vi hoạt động: Đội cơ sở chỉ xử lý giai đoạn đầu tại địa điểm cụ thể; đội chuyên nghiệp triển khai ứng phó quy mô lớn, điều phối toàn khu vực.
Trách nhiệm thành lập và quản lý đội PCCC cơ sở thuộc về người đứng đầu cơ sở — không phải Nhà nước hay đơn vị PCCC thuê ngoài. Đây là điểm pháp luật quy định rõ tại Điều 31 Luật PCCC 2024.
Cơ sở nào bắt buộc thành lập đội PCCC cơ sở?
Theo Phụ lục III Nghị định 50/2024/NĐ-CP, các loại cơ sở sau đây bắt buộc thành lập đội PCCC cơ sở:
1. Cơ sở sản xuất, kinh doanh nguy hiểm cháy nổ (nhóm A, B, C) Bao gồm nhà xưởng sản xuất có diện tích từ 1.000m² trở lên, kho chứa hàng hóa nguy hiểm cháy nổ từ 500m², kho nhiên liệu lỏng, hóa chất dễ cháy, khí gas công nghiệp. Đây là nhóm chiếm đa số doanh nghiệp trong các KCN Chơn Thành, Đồng Phú.
2. Nhà cao tầng từ 5 tầng trở lên Không phân biệt mục đích sử dụng — văn phòng, chung cư, khách sạn hay tòa nhà đa năng đều phải thành lập đội nếu có từ 5 tầng.
3. Trung tâm thương mại, chợ, siêu thị Tất cả chợ hạng I và hạng II, trung tâm thương mại từ 10.000m² sàn, siêu thị có khu vực kinh doanh liên tục trên 1.000m².
4. Cơ sở giáo dục và y tế quy mô lớn Trường học, cơ sở giáo dục từ 500 học sinh; bệnh viện, cơ sở khám chữa bệnh từ 100 giường bệnh. Đặc thù nhóm này là cần kế hoạch thoát nạn riêng cho người không tự di chuyển được.
5. Cơ sở lưu trú và dịch vụ công cộng Khách sạn từ 25 phòng hoặc từ 6 tầng, nhà trọ tập trung từ 20 phòng thuộc diện phải có phương án PCCC, cơ sở tôn giáo tập trung đông người thường xuyên.
Cơ sở dưới các ngưỡng trên vẫn phải có phương án PCCC nội bộ theo Điều 19 Luật PCCC 2024, nhưng không bắt buộc thành lập đội có tổ chức chính thức. Ranh giới này thường bị nhầm lẫn — nhiều doanh nghiệp nhỏ vừa đủ ngưỡng không biết mình đã vào diện bắt buộc.
Cơ cấu tổ chức đội PCCC cơ sở
Luật PCCC 2024 và Thông tư 149/2020/TT-BCA không quy định cứng nhắc một mô hình tổ chức duy nhất, nhưng thực tiễn triển khai tại các cơ sở sản xuất quy mô vừa tại Bình Phước thường theo cơ cấu sau:
| Vị trí | Số lượng | Vai trò chính |
|---|---|---|
| Đội trưởng | 1 người | Chỉ huy toàn bộ hoạt động ứng phó; quyết định triển khai phương án chữa cháy; liên lạc với Cảnh sát PCCC |
| Đội phó | 1-2 người | Phụ trách kỹ thuật (vận hành hệ thống); phụ trách đào tạo định kỳ và cập nhật phương án |
| Tổ trưởng tổ chữa cháy | 1 người | Chỉ huy tổ sử dụng thiết bị chữa cháy tại chỗ (bình, vòi rồng, sprinkler) |
| Tổ trưởng tổ cứu nạn | 1 người | Chỉ huy tổ hỗ trợ sơ tán người bị kẹt, người bị thương |
| Tổ trưởng tổ thoát nạn | 1 người | Hướng dẫn toàn bộ nhân viên thoát theo lối thoát nạn đã xác định |
| Tổ trưởng tổ y tế | 1 người | Phụ trách sơ cứu, liên lạc cấp cứu 115 |
| Tổ trưởng tổ hậu cần | 1 người | Quản lý thiết bị, bảo đảm trang bị sẵn sàng, hậu cần sau sự cố |
| Đội viên | Theo quy mô | Thực hiện theo phân công của tổ trưởng |
Với cơ sở nhỏ (dưới 20 người), một người có thể kiêm nhiều vai trò. Cơ sở lớn nên tách rõ từng tổ để tránh chồng chéo khi ứng phó thực tế.
Người đứng đầu cơ sở ký quyết định thành lập đội, ban hành quy chế hoạt động và danh sách phân công. Quyết định này phải lưu trong hồ sơ PCCC của cơ sở để xuất trình khi kiểm tra. Xem thêm yêu cầu về hồ sơ pháp lý PCCC nhà xưởng để biết đầy đủ tài liệu cần có.
Số lượng thành viên tối thiểu
Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định số lượng thành viên đội PCCC cơ sở tối thiểu theo quy mô nhân lực của cơ sở:
| Tổng số người lao động tại cơ sở | Số thành viên đội PCCC cơ sở tối thiểu |
|---|---|
| Dưới 10 người | 3 thành viên |
| Từ 10 đến 50 người | 5 thành viên |
| Từ 50 đến 200 người | 10 thành viên |
| Trên 200 người | 10% tổng nhân lực, không thấp hơn 10 người |
Ví dụ thực tế: nhà máy may mặc tại KCN Đồng Phú với 350 công nhân phải có đội PCCC cơ sở tối thiểu 35 người (10% × 350). Với 500 công nhân, con số là 50 người. Đây là quy mô đội không nhỏ và đòi hỏi kế hoạch đào tạo, phân công có hệ thống.
Số liệu trên là ngưỡng tối thiểu. Cơ sở có mức độ nguy hiểm cháy nổ cao hơn (kho hóa chất, xưởng sơn, xưởng hàn) nên xem xét tăng tỷ lệ thành viên để đảm bảo đủ lực lượng ứng phó theo từng ca làm việc.
Lưu ý quan trọng: số lượng thành viên phải đảm bảo theo từng ca. Nếu nhà xưởng có 3 ca, không thể gộp danh sách 10 người cho cả 3 ca — mỗi ca phải có đủ thành viên trực.
Yêu cầu tuyển chọn thành viên
Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định năm tiêu chí bắt buộc khi tuyển chọn thành viên đội PCCC cơ sở:
1. Sức khỏe loại I hoặc II theo phân loại của cơ sở y tế có thẩm quyền. Người có bệnh lý tim mạch, huyết áp cao, hoặc bệnh mạn tính ảnh hưởng đến khả năng vận động không được bố trí vào đội.
2. Độ tuổi từ 18 đến 55 (với nam) hoặc 18 đến 50 (với nữ). Giới hạn trên gắn với yêu cầu thể lực trong tình huống ứng phó khẩn cấp.
3. Đã hoàn thành đào tạo cơ bản về PCCC theo nội dung Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định, hoặc cam kết hoàn thành trong vòng 3 tháng kể từ khi được phân công.
4. Có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ PCCC do cơ quan có thẩm quyền cấp (Cảnh sát PCCC hoặc tổ chức được Bộ Công an cấp phép). Chứng chỉ có hiệu lực 2 năm.
5. Cam kết tham gia tối thiểu 2 năm liên tục và tham gia đầy đủ các buổi huấn luyện, diễn tập theo lịch của cơ sở. Cam kết này cần được lập thành văn bản, lưu trong hồ sơ nhân sự của đội.
Đội trưởng và đội phó ngoài 5 tiêu chí trên còn phải có ít nhất 12 tháng kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực PCCC hoặc được đào tạo chỉ huy theo chương trình Thông tư 149/2020/TT-BCA quy định.
Nhiệm vụ và trách nhiệm của đội PCCC cơ sở
Điều 31 Luật PCCC 2024 quy định đội PCCC cơ sở có bảy nhóm nhiệm vụ chính:
1. Tuần tra, kiểm tra hệ thống PCCC định kỳ. Kiểm tra hoạt động của đầu báo khói, đầu báo nhiệt, bình chữa cháy (áp suất, niêm phong), hệ thống sprinkler, bơm chữa cháy và lối thoát nạn. Tần suất: hàng tuần với các thiết bị chính, hàng tháng với toàn bộ hệ thống. Ghi biên bản kiểm tra.
2. Phát hiện và xử lý đám cháy ban đầu. Đây là nhiệm vụ cốt lõi. Khi phát hiện cháy: kích hoạt báo động, cúp điện khu vực nguy hiểm, triển khai bình chữa cháy hoặc vòi rồng để dập đám cháy trong giai đoạn đầu (trước 5 phút). Nếu cháy vượt khả năng, rút lui an toàn và chờ Cảnh sát PCCC.
3. Tổ chức thoát nạn cho toàn bộ nhân viên. Phân công thành viên đội đứng tại các vị trí chốt dọc lối thoát nạn, hướng dẫn nhân viên thoát theo đúng sơ đồ đã huấn luyện, kiểm tra không bỏ sót người tại nơi làm việc, hỗ trợ người gặp khó khăn khi di chuyển.
4. Phối hợp với Cảnh sát PCCC khi có cháy. Đội trưởng phụ trách liên lạc 114 ngay khi phát hiện cháy, cung cấp thông tin vị trí, quy mô, nguồn nước gần nhất. Khi lực lượng Cảnh sát đến: bàn giao thông tin, hỗ trợ dẫn đường và phối hợp theo lệnh chỉ huy của Cảnh sát PCCC.
5. Tham gia diễn tập định kỳ theo phương án. Toàn đội tham gia diễn tập theo kịch bản phương án chữa cháy đã được phê duyệt. Diễn tập phải có biên bản, đánh giá điểm mạnh và hạn chế, kiến nghị điều chỉnh phương án. Xem chi tiết về cách lập kịch bản diễn tập PCCC nhà xưởng.
6. Lưu trữ hồ sơ, biên bản và nhật ký sự cố. Ghi chép đầy đủ: biên bản kiểm tra định kỳ, biên bản diễn tập, biên bản xử lý sự cố (kể cả sự cố nhỏ chưa thành cháy lớn), danh sách thành viên được cập nhật khi có thay đổi. Hồ sơ lưu tối thiểu 5 năm.
7. Tuyên truyền và giáo dục PCCC nội bộ. Đội phối hợp với ban quản lý để đưa thông điệp an toàn PCCC vào sinh hoạt hàng ngày: dán sơ đồ thoát nạn, nhắc nhở quy định cấm lửa, thông báo lịch kiểm tra thiết bị, và giải thích cho nhân viên mới trong tháng đầu nhận việc.
Chế độ phụ cấp cho đội PCCC cơ sở
Thông tư 04/2021/TT-BCA của Bộ Công an quy định chế độ bồi dưỡng cho thành viên đội PCCC cơ sở không chuyên trách. Mức phụ cấp cụ thể gồm hai phần:
Phần 1 — Bồi dưỡng cố định hàng tháng: Thành viên đội được hưởng phụ cấp kiêm nhiệm do người đứng đầu cơ sở quyết định trong quy chế nội bộ, nhưng không thấp hơn mức tối thiểu Nhà nước quy định theo từng thời kỳ. Đội trưởng hưởng bồi dưỡng cao nhất, đội phó và tổ trưởng ở mức trung gian, đội viên ở mức cơ sở.
Phần 2 — Bồi dưỡng khi tham gia xử lý sự cố thực tế: Thành viên trực tiếp tham gia chữa cháy, cứu nạn theo lệnh điều động được hưởng thêm bồi dưỡng tính theo số giờ tham gia. Mức này thường cao hơn đáng kể so với phụ cấp hàng tháng, nhằm ghi nhận rủi ro và nỗ lực thực tế.
Ngoài phụ cấp theo Thông tư 04/2021/TT-BCA, nhiều doanh nghiệp tại KCN Bình Phước bổ sung quy chế nội bộ: ưu tiên xét tăng lương, thưởng cuối năm hoặc hỗ trợ đào tạo thêm cho thành viên đội PCCC cơ sở. Đây là cách thiết thực để giữ chân người gắn bó lâu dài với đội, tránh tình trạng đội biến động liên tục do nhân viên không muốn nhận thêm trách nhiệm.
Đào tạo và huấn luyện đội PCCC cơ sở
Yêu cầu đào tạo cho đội PCCC cơ sở cao hơn đáng kể so với nhân viên thông thường. Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA:
Thời lượng tối thiểu: 30 giờ mỗi năm, trong đó thực hành chiếm ít nhất 50% (15 giờ). Thực hành bao gồm: vận hành bình chữa cháy bột ABC và CO2, vận hành hệ thống sprinkler và bơm chữa cháy, kỹ thuật kéo vòi rồng và mở van họng chữa cháy, kỹ thuật tiếp cận đám cháy và rút lui an toàn.
Nội dung lý thuyết (tối đa 15 giờ): Quy định pháp luật PCCC cập nhật, phân loại cháy và phương tiện dập tắt phù hợp, đọc và cập nhật phương án chữa cháy, phối hợp với lực lượng Cảnh sát PCCC, kỹ thuật sơ cứu nạn nhân bỏng và ngạt khói.
Chứng chỉ huấn luyện: Cấp sau khi hoàn thành đủ thời lượng và vượt qua bài kiểm tra thực hành. Chứng chỉ có hiệu lực 2 năm. Hết hạn phải huấn luyện lại để gia hạn — không gia hạn tự động. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp để hết hạn mà không biết, dẫn đến vi phạm khi kiểm tra.
Đơn vị tổ chức đào tạo hợp lệ gồm hai nhóm: Cảnh sát PCCC và Cứu nạn cứu hộ cấp tỉnh/huyện (chi phí thấp hoặc miễn phí, nhưng lịch học phụ thuộc kế hoạch của cơ quan); và tổ chức dịch vụ PCCC được Bộ Công an cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh (linh hoạt về lịch học, nội dung có thể tùy chỉnh theo đặc thù nhà xưởng).
VietSafe Chi nhánh Bình Phước có Giấy chứng nhận đủ điều kiện và đã triển khai đào tạo đội PCCC cơ sở tại nhiều nhà xưởng trong KCN Chơn Thành, Đồng Phú, Hớn Quản. Chứng chỉ do VietSafe cấp được cơ quan chức năng chấp nhận trong hồ sơ kiểm tra. Xem thêm quy định đào tạo PCCC cho công ty để hiểu toàn bộ nghĩa vụ đào tạo của doanh nghiệp, không chỉ riêng đội PCCC cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nào bắt buộc phải thành lập đội PCCC cơ sở?
Theo Nghị định 50/2024/NĐ-CP Phụ lục III, các cơ sở bắt buộc bao gồm: nhà xưởng sản xuất từ 1.000m² hoặc kho hàng từ 500m² thuộc nhóm nguy hiểm cháy nổ, tòa nhà từ 5 tầng trở lên, trung tâm thương mại, chợ hạng I-II, cơ sở giáo dục từ 500 học sinh và cơ sở y tế từ 100 giường bệnh.
Đội PCCC cơ sở cần tối thiểu bao nhiêu thành viên?
Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA: cơ sở dưới 10 người lao động cần ít nhất 3 thành viên; cơ sở 10-50 người cần ít nhất 5 thành viên; cơ sở 50-200 người cần ít nhất 10 thành viên; cơ sở trên 200 người cần ít nhất 10% tổng nhân lực, không thấp hơn 10 người.
Đội PCCC cơ sở khác đội PCCC chuyên nghiệp ở điểm nào?
Đội PCCC cơ sở gồm nhân viên kiêm nhiệm tại chỗ, do người đứng đầu cơ sở thành lập và quản lý, hoạt động ban đầu khi xảy ra cháy. Đội PCCC chuyên nghiệp là lực lượng Cảnh sát PCCC nhà nước, được đào tạo chuyên sâu toàn thời gian, có xe chữa cháy và trang thiết bị chuyên dụng.
Đội PCCC cơ sở phải huấn luyện bao nhiêu giờ mỗi năm?
Theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, thành viên đội PCCC cơ sở phải được huấn luyện tối thiểu 30 giờ mỗi năm, trong đó thực hành chiếm ít nhất 50% thời lượng. Chứng chỉ huấn luyện có hiệu lực 2 năm, hết hạn phải huấn luyện lại để gia hạn.
Không thành lập đội PCCC cơ sở bị phạt bao nhiêu?
Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, tổ chức không thành lập đội PCCC cơ sở theo quy định bị phạt từ 15.000.000 đến 25.000.000 đồng. Ngoài ra bị buộc khắc phục trong thời hạn nhất định và kiểm tra lại. Tái phạm áp dụng mức phạt tối đa.
Đội trưởng đội PCCC cơ sở có yêu cầu bằng cấp gì không?
Không yêu cầu bằng cấp chuyên ngành PCCC, nhưng đội trưởng phải có chứng chỉ huấn luyện nghiệp vụ PCCC do cơ quan có thẩm quyền cấp theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, sức khỏe loại I hoặc II, và không đang trong thời gian thi hành án hình sự.
Thành viên đội PCCC cơ sở có được nhận phụ cấp không?
Có. Theo Thông tư 04/2021/TT-BCA, thành viên đội PCCC cơ sở không chuyên trách được hưởng phụ cấp theo quy định, mức cụ thể do người đứng đầu cơ sở quyết định trong quy chế nội bộ nhưng không thấp hơn mức tối thiểu Nhà nước quy định. Đội trưởng và đội phó hưởng phụ cấp cao hơn đội viên.
Kết luận
Đội PCCC cơ sở có thực lực hay chỉ là hồ sơ đối phó — sự khác biệt này quyết định kết quả trong 5 phút đầu khi cháy xảy ra. Thiệt hại từ một vụ cháy lan rộng do không có người ứng phó kịp thường gấp nhiều lần tổng chi phí đào tạo và vận hành đội trong nhiều năm.
Bốn điểm doanh nghiệp tại Bình Phước cần nắm ngay:
- Kiểm tra cơ sở có thuộc Phụ lục III Nghị định 50/2024/NĐ-CP không — nếu có, bắt buộc thành lập.
- Đảm bảo số lượng thành viên đúng theo Thông tư 149/2020/TT-BCA, tính đủ theo từng ca làm việc.
- Chứng chỉ huấn luyện có hạn 2 năm — kiểm tra ngày hết hạn của từng thành viên ngay hôm nay.
- Lưu đủ hồ sơ: quyết định thành lập, biên bản kiểm tra định kỳ, biên bản diễn tập, chứng chỉ từng người.
VietSafe Chi nhánh Bình Phước cung cấp dịch vụ đào tạo và diễn tập PCCC cho đội PCCC cơ sở tại Chơn Thành, Đồng Phú, Hớn Quản và các KCN lân cận. Khóa học thực hành với thiết bị thật, cấp chứng chỉ hợp lệ, biên bản đầy đủ cho hồ sơ kiểm tra.
Gọi 0986.79.69.79 để trao đổi lịch tổ chức phù hợp với quy mô và ca làm việc của doanh nghiệp. Hoặc nhắn Zalo qua zalo.me/0983860114 — đội tư vấn phản hồi trong vòng 30 phút trong giờ hành chính.
Tìm hiểu thêm: Luật PCCC 2024 — những điểm doanh nghiệp cần biết để nắm toàn bộ nghĩa vụ pháp lý PCCC hiện hành.


